Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+5 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 24615

UTF-8: E680A7

UTF-32: 6027

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sing3

Định nghĩa tiếng Anh: nature, character, sex

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: xìng

Tiếng Nhật: セイ ショウ さが たち

Tiếng Nhật (Kun): SAGA TACHI

Tiếng Nhật (On): SEI SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): SENG

Quan Thoại: xìng

Âm thời Đường: *siɛ̀ng

Tiếng Việt: tính

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nghi [ yí ]

5B9C, tổng 8 nét, bộ miên 宀 (+5 nét)

Nghĩa: thích đáng, phù hợp, nên

Xem thêm:

lưỡng, lượng, lạng [ liǎng , liàng ]

4E24, tổng 7 nét, bộ nhất 一 (+6 nét)

Nghĩa: hai, 2; lạng (đơn vị đo khối lượng)

Quảng Cáo

bánh cuốn chả giò