Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 膔

膔

Thông tin ký tự

Bộ: nhục ⾁(+11 nét) (thịt)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 33172

UTF-8: E88694

UTF-32: 8194

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: luk6

Pinyin: lù,biāo

Tiếng Nhật: ロク

Quan Thoại: lù

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ái [ ài ]

7477, tổng 14 nét, bộ ngọc 玉 (+10 nét)

Nghĩa: ngọc bích tốt

Xem thêm:

tá [ xiè ]

5378, tổng 9 nét, bộ tiết 卩 (+7 nét)

Nghĩa: tháo, cởi

Quảng Cáo

cửa hàng đặc sản