Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 膕

膕

Thông tin ký tự

Bộ: nhục ⾁(+11 nét) (thịt)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 33173

UTF-8: E88695

UTF-32: 8195

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwok3

Định nghĩa tiếng Anh: hollow

Pinyin: guó,huò

Tiếng Nhật: カク キャク コク ひかがみ よぼろ

Tiếng Nhật (Kun): HIKAGAMI

Tiếng Nhật (On): KAKU KYAKU KOKU

Quan Thoại: guó

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 1 - (秋夜其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

oan, uyên [ wān ]

5E35, tổng 11 nét, bộ cân 巾 (+8 nét)

Nghĩa: miếng vụn cắt thừa ra

Xem thêm:

烏梅
ô mai

Quảng Cáo

món ăn trẻ thích