Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sơn (+19 nét) (núi non)

Tổng nét: 22 nét

Unicode: 24021

UTF-8: E5B795

UTF-32: 5DD5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jit6

Quan Thoại: niè

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ngự [ yù ]

99AD, tổng 12 nét, bộ mã 馬 (+2 nét)

Nghĩa: 1. kẻ cầm cương ngựa ; 2. khống chế, tiết chế kẻ dưới

Xem thêm:

ấp [ è , yì ]

9091, tổng 7 nét, bộ ấp 邑 (+0 nét)

Nghĩa: vùng đất nhỏ

Xem thêm:

chú [ zhòu ]

5492, tổng 8 nét, bộ khẩu 口 (+5 nét)

Nghĩa: 1. nguyền rủa ; 2. thần chú

Quảng Cáo

tiếng việt