Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 釤

釤

Thông tin ký tự

Bộ: kim ⾦(+3 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 37348

UTF-8: E987A4

UTF-32: 91E4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: saam1

Định nghĩa tiếng Anh: samarium (element 62, Sm); to swing a sickle to cut (grass or wheat)

Tiếng Hàn (Hangul): 삼:1N

Pinyin: shàn,shān,xiān

Tiếng Nhật: サン セン おおかんな おおがま するどい

Tiếng Nhật (Kun): OOGAMA

Tiếng Nhật (On): SAN SEN

Tiếng Hàn (Latinh): SAM

Quan Thoại: shàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sắc [ sè ]

92AB, tổng 14 nét, bộ kim 金 (+6 nét)

Nghĩa: nguyên tố cesi, Cs

Xem thêm:

mạch [ ]

7D54, tổng 12 nét, bộ mịch 糸 (+6 nét)

Giới thiệu bài viết:

Quảng Cáo

cửa kính quận 7