Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 膮

膮

Thông tin ký tự

Bộ: nhục ⾁(+12 nét) (thịt)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 33198

UTF-8: E886AE

UTF-32: 81AE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hiu1

Pinyin: xiāo

Tiếng Nhật: ク キョウ キュウ

Tiếng Nhật (Kun): ATSUMONO

Tiếng Nhật (On): KYOU KYUU KU

Quan Thoại: xiāo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 2 - (雜吟其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Liêm Pha bi - (廉頗碑) | Nguyễn Du

Xem thêm:

cuồng [ ]

5FF9, tổng 7 nét, bộ tâm 心 (+4 nét)

Xem thêm:

居民
cư dân

Xem thêm:

quyên [ ]

8735, tổng 15 nét, bộ trùng 虫 (+9 nét)

Mời xem:

Quý Dậu 1993 Nam Mạng