
Thông tin ký tự
Bộ: nhục ⾁(+12 nét) (thịt)
Tổng nét: 16 nét
Unicode: 33199
UTF-8: E886AF
UTF-32: 81AF
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Dạ túc Long Tuyền - (夜宿龍泉) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Độ Hoài hữu cảm Hoài Âm hầu tác - (渡淮有感淮陰侯作) | Nguyễn Du