Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 膯 - thôn | uân | 膯 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nhục (+12 nét) (thịt)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 33199

UTF-8: E886AF

UTF-32: 81AF

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tang1

Pinyin: tēng,tún

Tiếng Nhật: トウ

Quan Thoại: tēng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𥙩𫯳終 Lấy chồng chung (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠行於清 Vịnh hàng ở Thanh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

phàm [ fán ]

51E2, tổng 3 nét, bộ triệt 丿 (+2 nét), kỷ 几 (+1 nét)

Xem thêm:

[ ]

66EE, tổng 23 nét, bộ nhật 日 (+19 nét)

Xem thêm:

本二
bản nhị
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

hạt kê