Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 鼽 - cừu | 鼽 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: tỵ (+2 nét) (cái mũi)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 40765

UTF-8: E9BCBD

UTF-32: 9F3D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kau4

Định nghĩa tiếng Anh: clogged nose

Pinyin: qiú

Tiếng Nhật: キュウ

Tiếng Nhật (Kun): TSUMARU

Tiếng Nhật (On): GU KYUU

Tiếng Hàn (Latinh): KWU

Quan Thoại: qiú

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𧯄割據 Vịnh hang Cắc Cớ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠問月 Vịnh vấn nguyệt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

電阻
điện trở

Xem thêm:

di [ yí ]

4F87, tổng 8 nét, bộ nhân 人 (+6 nét)

Xem thêm:

舊法
cựu pháp
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Nhâm Ngọ 2002 Nam Mạng