Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鼽

鼽

Thông tin ký tự

Bộ: tỵ ⿐(+2 nét) (cái mũi)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 40765

UTF-8: E9BCBD

UTF-32: 9F3D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kau4

Định nghĩa tiếng Anh: clogged nose

Pinyin: qiú

Tiếng Nhật: キュウ グ

Tiếng Nhật (Kun): TSUMARU

Tiếng Nhật (On): GU KYUU

Tiếng Hàn (Latinh): KWU

Quan Thoại: qiú

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cốt, hốt [ gú , gǔ , hú ]

9E58, tổng 14 nét, bộ điểu 鳥 (+9 nét)

Nghĩa: (một loài chim hung ác)

Xem thêm:

uyên [ yuān ]

60CC, tổng 12 nét, bộ tâm 心 (+8 nét)

Giới thiệu bài viết:

Quảng Cáo

cửa kính tân phú