Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 臀

臀

Thông tin ký tự

Bộ: nhục ⾁(+13 nét) (thịt)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 33216

UTF-8: E88780

UTF-32: 81C0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tyun4

Định nghĩa tiếng Anh: buttocks

Tiếng Hàn (Hangul): 둔:0N

Pinyin: tún

Tiếng Nhật: デン トン ドン しり

Tiếng Nhật (Kun): SHIRI

Tiếng Nhật (On): DEN TON

Tiếng Hàn (Latinh): TWUN

Quan Thoại: tún

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 1 - (自嘆其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hoàn, viện [ yuàn ]

57B8, tổng 10 nét, bộ thổ 土 (+7 nét)

Nghĩa: bờ đê

Xem thêm:

[ ]

76D3, tổng 11 nét, bộ mẫn 皿 (+6 nét)

Xem thêm:

đổ [ dǔ ]

5835, tổng 11 nét, bộ thổ 土 (+8 nét)

Nghĩa: 1. tường ngăn ; 2. ngăn ngừa

Quảng Cáo

cửa kính quận 3