Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 臄

臄

Thông tin ký tự

Bộ: nhục ⾁(+13 nét) (thịt)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 33220

UTF-8: E88784

UTF-32: 81C4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: koek6

Định nghĩa tiếng Anh: palate

Pinyin: jué,jū

Tiếng Nhật: キャク ガク キョ ゴ

Quan Thoại: jué

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bất mị - (不寐) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Phản chiêu hồn - (反招魂) | Nguyễn Du

Xem thêm:

kiêu [ ]

9125, tổng 13 nét, bộ ấp 邑 (+11 nét)

Xem thêm:

衹衼
kỳ chi

Xem thêm:

áng [ àng ]

76CE, tổng 10 nét, bộ mẫn 皿 (+5 nét)

Nghĩa: cái chậu sành, cái ang