Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 鑌 - tân | tấn | 鑌 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+14 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 22 nét

Unicode: 37964

UTF-8: E9918C

UTF-32: 944C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ban1

Định nghĩa tiếng Anh: high quality iron

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: bīn

Tiếng Nhật: ヒン

Tiếng Nhật (Kun): HAGANE

Tiếng Nhật (On): HIN

Tiếng Hàn (Latinh): PIN

Quan Thoại: bīn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𥙩𫯳終 Lấy chồng chung (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭翁總𧋉 Khóc ông tổng Cóc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

thệ, đệ [ dì , shì ]

9070, tổng 14 nét, bộ sước 辵 (+11 nét)

Nghĩa: đưa, chuyển, giao

Xem thêm:

chỉ, kỳ [ qí , zhǐ ]

8879, tổng 9 nét, bộ y 衣 (+4 nét)

Nghĩa: (xem: kỳ chi 衼)

Xem thêm:

đâu [ dōu ]

7BFC, tổng 17 nét, bộ trúc 竹 (+11 nét)

Nghĩa: 1. cái gùi ; 2. xe bằng tre

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 6