
Thông tin ký tự
Bộ: nhục ⾁(+13 nét) (thịt)
Tổng nét: 17 nét
Unicode: 33226
UTF-8: E8878A
UTF-32: 81CA
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Khất thực thanh tịnh - (Pindapàtapàrisuddhi sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đăng Nhạc Dương lâu - (登岳陽樓) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Quá Thiên Bình - (過天平) | Nguyễn Du