Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhục (+14 nét) (thịt)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 33233

UTF-8: E88791

UTF-32: 81D1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: nou6

Định nghĩa tiếng Anh: soft

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: nào,,ér,nèn,nuǎn

Tiếng Nhật: ジュ ニュ ノウ すね

Tiếng Nhật (Kun): SUNE

Tiếng Nhật (On): DAU JU JI

Tiếng Hàn (Latinh): NO

Quan Thoại: nào

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thốt [ cù ]

731D, tổng 11 nét, bộ khuyển 犬 (+8 nét)

Nghĩa: vội vàng

Xem thêm:

幽峪
u cốc

Quảng Cáo

sách