Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 臠

臠

Thông tin ký tự

Bộ: nhục ⾁(+19 nét) (thịt)

Tổng nét: 25 nét

Unicode: 33248

UTF-8: E887A0

UTF-32: 81E0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lyun5

Định nghĩa tiếng Anh: small lump of meat; sliced meat

Tiếng Hàn (Hangul): 련:1N

Pinyin: luán

Tiếng Nhật: レン ラン きりみ

Tiếng Nhật (Kun): KIRIMI MISONAWASU

Tiếng Nhật (On): REN

Tiếng Hàn (Latinh): LYEN

Quan Thoại: luán

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nghi [ yí ]

5B9C, tổng 8 nét, bộ miên 宀 (+5 nét)

Nghĩa: thích đáng, phù hợp, nên

Xem thêm:

lễ [ ]

6B1A, tổng 25 nét, bộ mộc 木 (+21 nét)

Quảng Cáo

kính quận 12