Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 自给
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 1 - (別阮大郎其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

bào, pháo [ pào ]

75B1, tổng 10 nét, bộ nạch 疒 (+5 nét)

Nghĩa: 1. trứng cá, mụn nước ; 2. nốt

Xem thêm:

tự [ sì ]

55E3, tổng 13 nét, bộ khẩu 口 (+10 nét)

Nghĩa: 1. nối tiếp, thừa hưởng ; 2. hậu duệ

Mời xem:

Bính Ngọ 1966 Nữ Mạng