Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 自行車
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ngân [ yín ]

569A, tổng 18 nét, bộ khẩu 口 (+15 nét)

Nghĩa: 1. điêu toa, dối trá ; 2. ngu

Xem thêm:

giai, khải [ jiē , kǎi ]

6977, tổng 13 nét, bộ mộc 木 (+9 nét)

Nghĩa: 1. cây giai ; 2. khuôn phép ; 3. chữ viết ngay ngắn

Xem thêm:

uý, uỷ [ wèi ]

6170, tổng 15 nét, bộ tâm 心 (+11 nét)

Nghĩa: 1. an ủi ; 2. yên lòng

Quảng Cáo

bánh cuốn gỏi