
Thông tin ký tự
Bộ: tâm ⼼(+11 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)
Tổng nét: 15 nét
Unicode: 24944
UTF-8: E685B0
UTF-32: 6170
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thính kê minh - (聽雞鳴) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngẫu hứng kỳ 2 - (偶興其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đồng Chính (thập nhất nguyệt nhị nhật) - (同正(十一月二日)) | Hồ Chí Minh