Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tự (+9 nét) (tự bản thân, kể từ)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 33265

UTF-8: E887B1

UTF-32: 81F1

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: min4

Pinyin: mián,biān

Tiếng Nhật: ベン メン

Tiếng Nhật (On): BEN MEN

Quan Thoại: mián

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

dương, đường [ táng , xíng ]

9933, tổng 17 nét, bộ thực 食 (+9 nét)

Nghĩa: kẹo mạch nha

Xem thêm:

阿丘
a khâu

Xem thêm:

nghệ [ yì ]

8BE3, tổng 8 nét, bộ ngôn 言 (+6 nét)

Nghĩa: đến tận nơi

Quảng Cáo

tiếng việt