Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 臱 - biên | 臱 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: tự (+9 nét) (tự bản thân, kể từ)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 33265

UTF-8: E887B1

UTF-32: 81F1

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: min4

Pinyin: mián,biān

Tiếng Nhật: ベン メン

Tiếng Nhật (On): BEN MEN

Quan Thoại: mián

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠客到家 Vịnh khách đáo gia (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm:

hí, hý, điệt [ dié , xī , xì , zhì ]

54A5, tổng 9 nét, bộ khẩu 口 (+6 nét)

Nghĩa: cười lớn, cười to; cắn, gặm

Xem thêm:

đế [ dì ]

8482, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 (+9 nét)

Nghĩa: 1. núm quả ; 2. vướng víu

Xem thêm:

luyện [ liàn ]

934A, tổng 17 nét, bộ kim 金 (+9 nét)

Nghĩa: luyện, đúc (làm nóng chảy kim loại rồi để đông lại)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

sắn dây