Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+7 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 23081

UTF-8: E5A8A9

UTF-32: 5A29

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: min5

Định nghĩa tiếng Anh: give birth child; complaisant

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: miǎn,wǎn,wèn

Tiếng Nhật: ベン バン マン メン ブン モン うむ

Tiếng Nhật (Kun): UMU

Tiếng Nhật (On): BEN HAN

Tiếng Hàn (Latinh): MAN

Quan Thoại: miǎn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

đấu [ dòu ]

9B2C, tổng 24 nét, bộ đấu 鬥 (+14 nét)

Nghĩa: tranh đấu

Quảng Cáo

hạt kê