Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 娩 - miễn | phiền | vãn | 娩 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nữ (+7 nét) (nữ giới, con gái, đàn bà)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 23081

UTF-8: E5A8A9

UTF-32: 5A29

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: min5

Định nghĩa tiếng Anh: give birth child; complaisant

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: miǎn,wǎn,wèn

Tiếng Nhật: ベン バン マン メン ブン モン うむ

Tiếng Nhật (Kun): UMU

Tiếng Nhật (On): BEN HAN

Tiếng Hàn (Latinh): MAN

Quan Thoại: miǎn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

於斯
ư tư

Xem thêm:

yếp, yểm, áp [ yā , yà ]

58D3, tổng 17 nét, bộ thổ 土 (+14 nét)

Nghĩa: 1. đè, nén, ghìm ; 2. chen chúc, xô đẩy

Xem thêm:

暗面
ám diện
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

tải sách