Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 興道大王

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký Huyền Hư tử - (寄玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thị [ shì ]

8996, tổng 11 nét, bộ kỳ 示 (+6 nét), kiến 見 (+4 nét)

Nghĩa: nhìn kỹ

Xem thêm:

lao, lịch [ láo , lì , yuè ]

680E, tổng 9 nét, bộ mộc 木 (+5 nét)

Nghĩa: 1. cây lịch, cây sồi ; 2. nạo, cạo

Xem thêm:

đế [ dì ]

5E1D, tổng 9 nét, bộ cân 巾 (+6 nét)

Nghĩa: vua

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 6