Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 視

視

Thông tin ký tự

Bộ: thị, kỳ ⽰(+7 147 nét) (chỉ thị; thần đất)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 35222

UTF-8: E8A696

UTF-32: 8996

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: si6

Định nghĩa tiếng Anh: look at, inspect, observe, see

Tiếng Hàn (Hangul): 시:0E

Pinyin: shì

Tiếng Nhật: シ ジ みる

Tiếng Nhật (Kun): MIRU

Tiếng Nhật (On): SHI

Tiếng Hàn (Latinh): SI

Quan Thoại: shì

Âm thời Đường: *zhǐ zhì

Tiếng Việt: thị

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 1 - (別阮大郎其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

sáo, sóc [ ]

928F, tổng 13 nét, bộ kim 金 (+5 nét)

Xem thêm:

奇聞
kỳ văn

Xem thêm:

u [ yōu ]

5E7D, tổng 9 nét, bộ yêu 幺 (+6 nét)

Nghĩa: 1. ẩn núp ; 2. sâu xa, tối tăm ; 3. cầm tù ; 4. châu U (Trung Quốc)

Quảng Cáo

Xem tử vi