
Thông tin ký tự
Bộ: thiệt ⾆(+9 nét) (cái lưỡi)
Tổng nét: 15 nét
Unicode: 33303
UTF-8: E88897
UTF-32: 8217
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Kim xí điểu - (Supaṇṇa-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thiên Cung Sự - (Vimānavatthu) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương giang dạ bạc - (湘江夜泊) | Nguyễn Du