Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thiệt (+9 nét) (cái lưỡi)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 33303

UTF-8: E88897

UTF-32: 8217

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pou3

Định nghĩa tiếng Anh: store, shop

Tiếng Nhật: しく

Tiếng Nhật (Kun): SHIKU MISE

Tiếng Nhật (On): HO

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Độ Long Vĩ giang - (渡龍尾江) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

7CA0, tổng 12 nét, bộ mễ 米 (+6 nét)

Xem thêm:

阿堵
a đổ

Quảng Cáo

mật mía tphcm