Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: suyễn (+0 nét) (sai lầm)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 33307

UTF-8: E8889B

UTF-32: 821B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cyun2

Định nghĩa tiếng Anh: oppose, deviate, be contrary to; Kangxi radical 136

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: chuǎn

Tiếng Nhật: セン シュン ます そむく

Tiếng Nhật (Kun): SOMUKU

Tiếng Nhật (On): SEN SHUN

Tiếng Hàn (Latinh): CHEN

Quan Thoại: chuǎn

Âm thời Đường: shuìn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm (Đạp biến thiên nha hựu hải nha) - (雜吟(踏遍天涯又海涯)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

游食
du thực

Xem thêm:

[ ]

96C3, tổng 12 nét, bộ chuy 隹 (+4 nét)

Xem thêm:

kiếp [ jié ]

5226, tổng 7 nét, bộ đao 刀 (+5 nét)

Nghĩa: 1. ăn cướp, ép buộc ; 2. tai hoạ ; 3. số kiếp

Quảng Cáo

món ăn trẻ thích