Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 舜

舜

Thông tin ký tự

Bộ: suyễn ⾇(+6 nét) (sai lầm)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 33308

UTF-8: E8889C

UTF-32: 821C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: seon3

Định nghĩa tiếng Anh: legendary ruler, last of the Five Emperors

Tiếng Hàn (Hangul): 순:0N

Pinyin: shùn

Tiếng Nhật: シュン

Tiếng Nhật (Kun): HIRUGAO MUKUGE SATOI

Tiếng Nhật (On): SHUN

Tiếng Hàn (Latinh): SWUN

Quan Thoại: shùn

Tiếng Việt: thuấn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dã cảnh - (野景) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn cư mạn hứng - (山居漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ shāng ]

5892, tổng 14 nét, bộ thổ 土 (+11 nét)

Mời xem:

Canh Thìn 2000 Nam Mạng