Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: chu (+3 nét) (cái thuyền)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 33313

UTF-8: E888A1

UTF-32: 8221

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hong1

Định nghĩa tiếng Anh: boat, ship

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: xiāng,chuán

Tiếng Nhật: コウ セン ゼン ふね

Tiếng Nhật (Kun): HUNE

Tiếng Nhật (On): KOU SEN ZEN

Tiếng Hàn (Latinh): KANG

Quan Thoại: chuán

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nao, nạo [ náo ]

94D9, tổng 11 nét, bộ kim 金 (+6 nét)

Nghĩa: cái nao bạt to

Xem thêm:

từ [ cí ]

8F9E, tổng 13 nét, bộ thiệt 舌 (+7 nét), tân 辛 (+6 nét)

Nghĩa: 1. nói ra thành văn ; 2. từ biệt ; 3. từ chối

Quảng Cáo

bánh tráng hà tĩnh sỉ