Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+3 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 21518

UTF-8: E5908E

UTF-32: 540E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hau6

Định nghĩa tiếng Anh: queen, empress, sovereign; (simp. for ) behind, rear, after

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: hòu

Tiếng Nhật: コウ あと きさき のち

Tiếng Nhật (Kun): KIMI KISAKI

Tiếng Nhật (On): KOU GO

Tiếng Hàn (Latinh): HWU

Quan Thoại: hòu

Tiếng Việt: hậu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

851D, tổng 14 nét, bộ thảo 艸 (+11 nét)

Xem thêm:

喃喃
nam nam

Xem thêm:

[ ]

8379, tổng 10 nét, bộ thảo 艸 (+7 nét)

Quảng Cáo

san day