Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: chu (+4 nét) (cái thuyền)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 33318

UTF-8: E888A6

UTF-32: 8226

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: taai5

Định nghĩa tiếng Anh: (Cant.) rudder

Pinyin: tài

Tiếng Nhật: タイ

Quan Thoại: tài

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lô, lư [ lú ]

7210, tổng 20 nét, bộ hoả 火 (+16 nét)

Nghĩa: lò lửa

Quảng Cáo

cửa nhôm kính bình tân