Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: chu (+4 nét) (cái thuyền)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 33323

UTF-8: E888AB

UTF-32: 822B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fong2

Định nghĩa tiếng Anh: fancy boat, yacht

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: fǎng

Tiếng Nhật: ホウ ボウ もやいぶね もやう

Tiếng Nhật (Kun): MOYAIBUNE

Tiếng Nhật (On): HOU

Tiếng Hàn (Latinh): PANG

Quan Thoại: fǎng

Âm thời Đường: biɑ̀ng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

5A52, tổng 11 nét, bộ nữ 女 (+8 nét)

Xem thêm:

quân, vận [ jūn , yùn ]

5747, tổng 7 nét, bộ thổ 土 (+4 nét)

Nghĩa: đều, bằng nhau

Quảng Cáo

nhôm kính tân bình