
Thông tin ký tự
Bộ: chu ⾈(+4 nét) (cái thuyền)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 33325
UTF-8: E888AD
UTF-32: 822D
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Sở Bá Vương mộ kỳ 2 - (楚霸王墓其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Nễ giang khẩu hương vọng - (瀰江口鄉望) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Dự lưu - (Sotāpatti-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm:
Xem thêm: