
Thông tin ký tự
Bộ: chu ⾈(+4 nét) (cái thuyền)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 33326
UTF-8: E888AE
UTF-32: 822E
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Kassapa - (Kassapa-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Dã cảnh - (野景) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đối tửu - (對酒) | Nguyễn Du