
Thông tin ký tự
Bộ: chu ⾈(+4 nét) (cái thuyền)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 33326
UTF-8: E888AE
UTF-32: 822E
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Mộng đắc thái liên kỳ 3 - (夢得採蓮其三) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Kandaraka - (Kandaraka sutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật