Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 舮

舮

Thông tin ký tự

Bộ: chu ⾈(+4 nét) (cái thuyền)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 33326

UTF-8: E888AE

UTF-32: 822E

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lou4

Định nghĩa tiếng Anh: bow or prow of boat

Tiếng Nhật: ロ リョ ル とも へさき へ

Tiếng Nhật (Kun): HESAKI TOMO

Tiếng Nhật (On): RO

Quan Thoại: lú

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dã cảnh - (野景) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đối tửu - (對酒) | Nguyễn Du

Xem thêm:

luân [ ]

966F, tổng 10 nét, bộ phụ 阜 (+8 nét)

Giới thiệu tài liệu:

Quảng Cáo

san day