Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 褐

褐

Thông tin ký tự

Bộ: y ⾐(+9 nét) (áo)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 35088

UTF-8: E8A490

UTF-32: 8910

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hot3

Định nghĩa tiếng Anh: coarse woolen cloth; dull, dark

Tiếng Hàn (Hangul): 갈:0N

Pinyin: hè

Tiếng Nhật: カツ カチ

Tiếng Nhật (Kun): NUNOKO KACHI

Tiếng Nhật (On): KATSU KACHI

Tiếng Hàn (Latinh): KAL

Quan Thoại: hè

Âm thời Đường: hɑt

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thâm, thầm [ chén ]

7141, tổng 13 nét, bộ hoả 火 (+9 nét)

Nghĩa: bếp lò thời xưa có thể dời đi được

Xem thêm:

diêm [ yán , yàn ]

76D0, tổng 10 nét, bộ mẫn 皿 (+5 nét)

Nghĩa: muối ăn

Xem thêm:

hàng, hãng [ háng , hàng , kàng ]

6C86, tổng 7 nét, bộ thuỷ 水 (+4 nét)

Nghĩa: 1. nước lũ ; 2. chở qua

Mời xem:

Tân Tỵ 2001 Nữ Mạng