
Thông tin ký tự
Bộ: chu ⾈(+5 nét) (cái thuyền)
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 33332
UTF-8: E888B4
UTF-32: 8234
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngục đinh thiết ngã chi sĩ-đích - (獄丁竊我之士的) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thái Bình mại ca giả - (太平賣歌者) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Hành sanh - (Sankhàrupapatti sutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật