Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 舸

舸

Thông tin ký tự

Bộ: chu ⾈(+5 nét) (cái thuyền)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 33336

UTF-8: E888B8

UTF-32: 8238

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: go2

Định nghĩa tiếng Anh: large boat, barge

Tiếng Hàn (Hangul): 가:1N

Pinyin: gě

Tiếng Nhật: カ ふね

Tiếng Nhật (Kun): FUNE

Tiếng Nhật (On): KA

Tiếng Hàn (Latinh): KA

Quan Thoại: gě

Âm thời Đường: gɑ̌

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ lãnh - (夜冷) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bất tiến hành - (不進行) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm (Đạp biến thiên nha hựu hải nha) - (雜吟(踏遍天涯又海涯)) | Nguyễn Du

Mời xem:

Kỷ Dậu 1969 Nam Mạng