Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: chu (+6 nét) (cái thuyền)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 33342

UTF-8: E888BE

UTF-32: 823E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sai1

Định nghĩa tiếng Anh: (Cant.) equipment on a ship

Pinyin:

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế thập loại chúng sinh - (Văn chiêu hồn) | Nguyễn Du

Xem thêm:

ung [ yōng ]

7670, tổng 23 nét, bộ nạch 疒 (+18 nét)

Nghĩa: ung, nhọt sưng đỏ

Xem thêm:

cật [ jié ]

8BD8, tổng 8 nét, bộ ngôn 言 (+6 nét)

Nghĩa: hỏi vặn

Mời xem:

Bính Tuất 2006 Nữ Mạng