Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 殘害
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chân [ zhēn ]

799B, tổng 14 nét, bộ kỳ 示 (+10 nét)

Nghĩa: được phúc nhờ có lòng thành

Xem thêm:

hổ, hứa, hử [ hǔ , xǔ ]

8BB8, tổng 6 nét, bộ ngôn 言 (+4 nét)

Nghĩa: 1. khen ; 2. hứa hẹn ; 3. rất, lắm; như thế (tiếng dùng làm trợ ngữ)

Xem thêm:

tuệ [ huì , suì ]

7BF2, tổng 17 nét, bộ trúc 竹 (+11 nét)

Nghĩa: 1. sao chổi ; 2. cái chổi ; 3. quét

Quảng Cáo

cửa kính quận 9