Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: chu (+9 nét) (cái thuyền)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 33363

UTF-8: E88993

UTF-32: 8253

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dip6

Pinyin: dié

Tiếng Nhật: チョウ ジョウ

Quan Thoại: dié

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Phúc Thực Đình (復實亭) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Phân thuỷ - (分水) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

些許
ta hứa

Xem thêm:

[ ]

6A4F, tổng 16 nét, bộ mộc 木 (+12 nét)

Quảng Cáo

kính quận 1