Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: chu (+1 nét) (cái thuyền)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 33369

UTF-8: E88999

UTF-32: 8259

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cong1

Định nghĩa tiếng Anh: hold of ship; cabin

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: cāng

Tiếng Nhật: ソウ

Tiếng Nhật (On): SOU

Tiếng Hàn (Latinh): CHANG

Quan Thoại: cāng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Mạn hứng - (漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn Du

Xem thêm:

quỵ [ guì ]

8DEA, tổng 13 nét, bộ túc 足 (+6 nét)

Nghĩa: 1. quỳ gối ; 2. chân cua

Quảng Cáo

cửa kính thủ đức