Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 馳 - trì | 馳 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mã (+3 nét) (con ngựa)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 39347

UTF-8: E9A6B3

UTF-32: 99B3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ci4

Định nghĩa tiếng Anh: go quickly or swiftly; hurry

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: chí

Tiếng Nhật: はせる

Tiếng Nhật (Kun): HASERU

Tiếng Nhật (On): CHI JI

Tiếng Hàn (Latinh): CHI

Quan Thoại: chí

Âm thời Đường: *djhiɛ

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𧯄割據 Vịnh hang Cắc Cớ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠老醫閒居 Vịnh lão y nhàn cư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

輪番
luân phiên

Xem thêm:

理數
lí số

Xem thêm:

揮動
huy động
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

gường tủ