Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: chu (+11 nét) (cái thuyền)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 33370

UTF-8: E8899A

UTF-32: 825A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cou4

Định nghĩa tiếng Anh: ship

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: cáo

Tiếng Nhật: ソウ ゾウ

Tiếng Nhật (Kun): FUNE KOBUNE

Tiếng Nhật (On): SOU ZOU

Tiếng Hàn (Latinh): CO

Quan Thoại: cáo

Tiếng Việt: tàu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế Trường Lưu nhị nữ - () | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn thôn - (山村) | Nguyễn Du

Xem thêm:

đại [ dài ]

9EDB, tổng 17 nét, bộ hắc 黑 (+5 nét)

Nghĩa: thuốc vẽ lông mày (trang điểm)

Xem thêm:

hỗn [ hùn ]

5031, tổng 10 nét, bộ nhân 人 (+8 nét)

Quảng Cáo

nhôm kính xingfa