Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 艤 - nghĩ | 艤 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: chu (+13 nét) (cái thuyền)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 33380

UTF-8: E889A4

UTF-32: 8264

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngai5

Định nghĩa tiếng Anh: to moor a boat to the bank

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: ふなよそおい

Tiếng Nhật (Kun): FUNAYOSOOI

Tiếng Nhật (On): GI

Tiếng Hàn (Latinh): UY

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨館使 Vịnh chùa Quán Sứ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

公海
công hải

Xem thêm:

phu, phù [ fū , fú ]

6874, tổng 11 nét, bộ mộc 木 (+7 nét)

Nghĩa: 1. cái bè ; 2. bầu hoa; 1. cái xà nhi ; 2. cái dùi trống

Xem thêm:

[ ]

7794, tổng 16 nét, bộ mục 目 (+11 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

tuổi Đinh Sửu 1997 Nam Mạng