Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 艾

艾

Thông tin ký tự

Bộ: thảo ⾋(+2 nét) (cỏ)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 33406

UTF-8: E889BE

UTF-32: 827E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngaai6

Định nghĩa tiếng Anh: artemisia, mugwort

Tiếng Hàn (Hangul): 애:0N 예:N

Pinyin: ài,yì

Tiếng Nhật: ガイ ゲ おさめる かる もぐさ よもぎ

Tiếng Nhật (Kun): YOMOGI MOGUSA KARU

Tiếng Nhật (On): GAI GEI

Tiếng Hàn (Latinh): AY

Quan Thoại: ài

Tiếng Việt: ngải

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thung, xuân [ chūn , chún ]

693F, tổng 13 nét, bộ mộc 木 (+9 nét)

Nghĩa: cây xuân

Xem thêm:

thiêm, thiệm [ chān , shān , shàn , tiān ]

82EB, tổng 8 nét, bộ thảo 艸 (+5 nét)

Nghĩa: một loại cỏ như cỏ tranh

Quảng Cáo

app đánh vần tiếng việt