
Thông tin ký tự
Bộ: thảo ⾋(+2 nét) (cỏ)
Tổng nét: 5 nét
Unicode: 33406
UTF-8: E889BE
UTF-32: 827E
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tại Túc Vinh nhai bị khấu lưu - (在足榮街被扣留) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Dã cảnh - (野景) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kê thị trung từ - (嵇侍中祠) | Nguyễn DuXem thêm: