Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+2 nét) (cỏ)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 33406

UTF-8: E889BE

UTF-32: 827E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngaai6

Định nghĩa tiếng Anh: artemisia, mugwort

Tiếng Hàn (Hangul): :0N :N

Pinyin: ài,

Tiếng Nhật: ガイ おさめる かる もぐさ よもぎ

Tiếng Nhật (Kun): YOMOGI MOGUSA KARU

Tiếng Nhật (On): GAI GEI

Tiếng Hàn (Latinh): AY

Quan Thoại: ài

Tiếng Việt: ngải

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hao [ hāo ]

8585, tổng 16 nét, bộ thảo 艸 (+13 nét)

Nghĩa: 1. nhổ cỏ ; 2. tóm, tóm cổ

Xem thêm:

soán, thoán [ cuān ]

651B, tổng 21 nét, bộ thủ 手 (+18 nét)

Nghĩa: 1. ném, liệng, vứt ; 2. làm dối, làm ẩu ; 3. phát cáu, nổi giận ; 4. dẫn dụ vào bẫy

Mời xem:

Giáp Thân 2004 Nữ Mạng