Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 芯

芯

Thông tin ký tự

Bộ: thảo ⾋(+4 nét) (cỏ)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 33455

UTF-8: E88AAF

UTF-32: 82AF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sam1

Định nghĩa tiếng Anh: pith from rush (Juncus effusus)

Tiếng Hàn (Hangul): 심:0N

Pinyin: xīn,xìn

Tiếng Nhật: シン

Tiếng Nhật (Kun): HOSOI TOUSHINGU

Tiếng Nhật (On): SHIN

Tiếng Hàn (Latinh): SIM

Quan Thoại: xīn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thôn dạ - (村夜) | Nguyễn Du

Xem thêm:

nhữu [ ]

7163, tổng 13 nét, bộ hoả 火 (+9 nét)

Xem thêm:

英豪
anh hào

Quảng Cáo

dân tộc jrai