Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 花辨

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nhiễu [ rǎo , rào ]

7E5E, tổng 18 nét, bộ mịch 糸 (+12 nét)

Nghĩa: 1. xoay quanh, đi vòng quanh, quấn quanh ; 2. vương vấn, vướng mắc

Xem thêm:

mi, my [ mí ]

863C, tổng 22 nét, bộ thảo 艸 (+19 nét)

Nghĩa: (xem: my vu 蕪,芜)

Xem thêm:

chân [ zhēn ]

799B, tổng 14 nét, bộ kỳ 示 (+10 nét)

Nghĩa: được phúc nhờ có lòng thành

Mời xem:

Tân Sửu 1961 Nam Mạng