
Thông tin ký tự
Bộ: thị, kỳ ⽰(+1 nét) (chỉ thị; thần đất)
Tổng nét: 14 nét
Unicode: 31131
UTF-8: E7A69B
UTF-32: 799B
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tiểu kinh Nghiệp phân biệt - (Cùlakammavibhanga sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đề Vi, Lư tập hậu - (題韋盧集後) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh thừa tự Pháp - (Dhammadàyàda sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm:
Xem thêm: