Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 芳芝
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Mạn hứng - (漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ gū ]

9E2A, tổng 10 nét, bộ điểu 鳥 (+5 nét)

Nghĩa: chim cô

Xem thêm:

tặc [ zé , zéi ]

9C02, tổng 20 nét, bộ ngư 魚 (+9 nét)

Nghĩa: (xem: ô tặc 鰂,鲗)

Xem thêm:

ban, bàn, bát [ bān , bǎn , bō , pán ]

822C, tổng 10 nét, bộ chu 舟 (+4 nét)

Nghĩa: 1. quanh co ; 2. quay về ; 3. chủng loại

Quảng Cáo

hạt vừng