Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+5 nét) (cỏ)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 33471

UTF-8: E88ABF

UTF-32: 82BF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jing4

Định nghĩa tiếng Anh: grass which has been cut and regrown; wild grass

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: rèng

Tiếng Nhật: ジョウ ニョウ くさ

Tiếng Nhật (On): JOU NYOU

Tiếng Hàn (Latinh): ING

Quan Thoại: rèng

Tiếng Việt: nhăng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Điếu La Thành ca giả - (吊羅城歌者) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ wèi ]

715F, tổng 13 nét, bộ hoả 火 (+9 nét)

Xem thêm:

[ ]

9229, tổng 12 nét, bộ kim 金 (+4 nét)

Xem thêm:

sách, sánh, tố [ shuò , sù ]

612C, tổng 14 nét, bộ tâm 心 (+10 nét)

Nghĩa: mách bảo

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 9