
Thông tin ký tự
Bộ: thảo ⾋(+4 nét) (cỏ)
Tổng nét: 7 nét
Unicode: 33473
UTF-8: E88B81
UTF-32: 82C1
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,
Âm đọc
Tiếng Quảng Đông: cung1
Định nghĩa tiếng Anh: Cistanche deserticola, desert-broomrape
Tiếng Nhật: ジュウ
Quan Thoại: cōng
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Hoàng hà - (黃河) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Hoa Nghiêm phẩm 37: Như Lai Xuất Hiện - () | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)Xem thêm: