Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+4 nét) (cỏ)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 33473

UTF-8: E88B81

UTF-32: 82C1

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cung1

Định nghĩa tiếng Anh: Cistanche deserticola, desert-broomrape

Tiếng Nhật: ジュウ

Quan Thoại: cōng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

doanh [ yíng ]

7C6F, tổng 26 nét, bộ trúc 竹 (+20 nét)

Nghĩa: cái hòm bằng tre

Xem thêm:

hoạch [ huò ]

96D8, tổng 17 nét, bộ chuy 隹 (+9 nét)

Nghĩa: (một thứ đá đỏ)

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 7