Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: truy, chuy (+1 nét) (chim non)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 38616

UTF-8: E99B98

UTF-32: 96D8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wok3

Định nghĩa tiếng Anh: dye made from red soil; ochre

Pinyin:

Tiếng Nhật: ワク

Tiếng Nhật (Kun): SHINSHIYA

Tiếng Nhật (On): WAKU KO GO

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đạo ý - (道意) | Nguyễn Du

Xem thêm:

饑荒
cơ hoang

Xem thêm:

huống [ kuàng ]

6CC1, tổng 8 nét, bộ thuỷ 水 (+5 nét)

Nghĩa: huống chi, huống hồ

Quảng Cáo

tử vi