Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+4 nét) (cỏ)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 33475

UTF-8: E88B83

UTF-32: 82C3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jau5

Pinyin: yǒu

Tiếng Nhật: ユウ

Quan Thoại: yǒu

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

奸夫
gian phu

Xem thêm:

chỉ [ zhǐ ]

7EB8, tổng 7 nét, bộ mịch 糸 (+4 nét)

Nghĩa: giấy viết

Xem thêm:

phượng, phụng [ fèng ]

51E4, tổng 4 nét, bộ kỷ 几 (+2 nét)

Nghĩa: chim phượng hoàng (con đực)

Mời xem:

Quý Hợi 1983 Nữ Mạng