Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+4 nét) (cỏ)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 33484

UTF-8: E88B8C

UTF-32: 82CC

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: coeng4

Định nghĩa tiếng Anh: star fruit, Averrhoa carambola; surname

Quan Thoại: cháng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn thôn - (山村) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

luyến [ luán ]

81E0, tổng 25 nét, bộ nhục 肉 (+19 nét)

Nghĩa: thịt thái từng miếng

Xem thêm:

武階
vũ giai

Quảng Cáo

dịch tiếng anh