Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 苌

苌

Thông tin ký tự

Bộ: thảo ⾋(+4 nét) (cỏ)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 33484

UTF-8: E88B8C

UTF-32: 82CC

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: coeng4

Định nghĩa tiếng Anh: star fruit, Averrhoa carambola; surname

Quan Thoại: cháng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

6E91, tổng 13 nét, bộ thuỷ 水 (+10 nét)

Xem thêm:

彪休
bưu hưu

Quảng Cáo

từ điển tiếng gia rai